assistance
Anh /əˈsɪstəns/Mỹ /əˈsɪstəns/
B2Xã hội
Nghĩa của assistance
- n.sự giúp đỡ; sự hỗ trợHelp given to someone who needs it.
Câu ví dụ
Please ask for assistance if your suitcase is too heavy.
Xin hãy nhờ người hỗ trợ nếu vali của bạn quá nặng.
Financial assistance can enable students from disadvantaged backgrounds to complete their university education.
Hỗ trợ tài chính có thể giúp sinh viên có hoàn cảnh khó khăn hoàn thành chương trình đại học.
Cụm từ thường gặp
- provide assistance — cung cấp sự hỗ trợ
- financial assistance — hỗ trợ tài chính
- seek assistance — tìm kiếm sự giúp đỡ
- with the assistance of — với sự hỗ trợ của
Họ từ
assist (v.) · assistant (n.)
Đồng nghĩa
help, support, aid
💡 Là danh từ không đếm được; khi nói về sự giúp đỡ thì trang trọng hơn help.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →