insult
Anh /ɪnˈsʌlt/Mỹ /ɪnˈsʌlt/
B2Xã hội
Nghĩa của insult
- v.xúc phạm; lăng mạSay or do something that treats someone with disrespect.
- n.lời xúc phạm; hành vi lăng mạA remark or action that shows disrespect and causes offence.
Câu ví dụ
I never meant to insult you with that joke.
Tôi chưa bao giờ có ý xúc phạm bạn bằng câu đùa đó.
Public debates become less productive when participants insult their opponents instead of addressing the issues.
Các cuộc tranh luận công khai kém hiệu quả hơn khi người tham gia xúc phạm đối thủ thay vì bàn về vấn đề.
Cụm từ thường gặp
- a personal insult — lời xúc phạm cá nhân
- feel insulted — cảm thấy bị xúc phạm
- add insult to injury — họa vô đơn chí
Họ từ
insulting (adj.) · insulted (adj.)
Đồng nghĩa
offend
Trái nghĩa
compliment
💡 Khi là động từ, trọng âm rơi vào âm tiết sau; khi là danh từ, đọc /ˈɪnsʌlt/ với trọng âm ở âm tiết đầu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →