inflation
Anh /ɪnˈfleɪʃən/Mỹ /ɪnˈfleɪʃən/
B2Kinh tế
Nghĩa của inflation
- n.lạm phátA general rise in prices that reduces money's purchasing power.
- n.sự bơm căng (bằng hơi)The process of filling something with air or gas.
Câu ví dụ
Inflation means our weekly shopping costs more now.
Lạm phát khiến tiền đi chợ mỗi tuần của chúng tôi giờ tốn kém hơn.
High inflation can reduce household purchasing power, particularly when wages fail to keep pace with rising prices.
Lạm phát cao có thể làm giảm sức mua của hộ gia đình, nhất là khi tiền lương không theo kịp giá cả tăng.
Cụm từ thường gặp
- the rate of inflation — tỷ lệ lạm phát
- rising inflation — lạm phát gia tăng
- curb inflation — kìm hãm lạm phát
- keep pace with inflation — theo kịp lạm phát
Họ từ
inflate (v.) · inflationary (adj.) · inflated (adj.)
Trái nghĩa
deflation
💡 Trong ngữ cảnh kinh tế, từ này chỉ giá cả chung tăng lên, không chỉ riêng một món hàng tăng giá.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →