arms

Anh /ɑːmz/Mỹ /ɑːrmz/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ arms

Nghĩa của arms

  1. n.vũ khí; quân giớiWeapons and military equipment.
  2. n.cánh tay (số nhiều)The body parts extending from the shoulders to the hands.

Câu ví dụ

The museum displays old arms behind thick glass.

Bảo tàng trưng bày những món vũ khí cổ sau lớp kính dày.

International agreements can restrict the trade in arms and encourage governments to resolve disputes peacefully.

Các thỏa thuận quốc tế có thể hạn chế buôn bán vũ khí và khuyến khích chính phủ giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

arm (v.) · armed (adj.) · disarm (v.) · disarmament (n.)

Đồng nghĩa

weapons, armaments

💡 Khi chỉ vũ khí thì dùng số nhiều arms; an arm thường chỉ một cánh tay.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← acceptanceinflation →