arms
Anh /ɑːmz/Mỹ /ɑːrmz/
Nghĩa của arms
- n.vũ khí; quân giớiWeapons and military equipment.
- n.cánh tay (số nhiều)The body parts extending from the shoulders to the hands.
Câu ví dụ
The museum displays old arms behind thick glass.
Bảo tàng trưng bày những món vũ khí cổ sau lớp kính dày.
International agreements can restrict the trade in arms and encourage governments to resolve disputes peacefully.
Các thỏa thuận quốc tế có thể hạn chế buôn bán vũ khí và khuyến khích chính phủ giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
Cụm từ thường gặp
- arms trade — buôn bán vũ khí
- arms race — cuộc chạy đua vũ trang
- arms control — kiểm soát vũ khí
- lay down arms — hạ vũ khí
Họ từ
arm (v.) · armed (adj.) · disarm (v.) · disarmament (n.)
Đồng nghĩa
weapons, armaments
💡 Khi chỉ vũ khí thì dùng số nhiều arms; an arm thường chỉ một cánh tay.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →