acceptance
Anh /əkˈseptəns/Mỹ /əkˈseptəns/
B2Xã hội
Nghĩa của acceptance
- n.sự chấp nhận; sự đồng ýThe act of agreeing to receive or do something offered.
- n.sự tiếp nhận; sự công nhậnWillingness to welcome someone or regard something as suitable.
- n.sự thừa nhận thực tế; sự chấp nhận sự thậtRecognition that a situation is real and must be faced.
Câu ví dụ
Her acceptance of the invitation made us all smile.
Việc cô ấy nhận lời mời khiến tất cả chúng tôi đều mỉm cười.
Public acceptance of renewable energy projects often increases when local communities share in the economic benefits.
Khi các cộng đồng địa phương được chia sẻ lợi ích kinh tế, công chúng thường đón nhận các dự án năng lượng tái tạo nhiều hơn.
Cụm từ thường gặp
- acceptance of an offer — sự chấp nhận đề nghị
- gain acceptance — giành được sự công nhận
- widespread acceptance — sự chấp nhận rộng rãi
- social acceptance — sự chấp nhận của xã hội
Họ từ
accept (v.) · acceptable (adj.) · unacceptable (adj.)
Đồng nghĩa
approval, recognition
Trái nghĩa
rejection
💡 Thường không đếm được; acceptance of theo sau là đối tượng được chấp nhận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →