stimulate
Anh /ˈstɪmjʊleɪt/Mỹ /ˈstɪmjəleɪt/
B2Kinh tế
Nghĩa của stimulate
- v.thúc đẩy; kích thíchto encourage something to develop or become more active
- v.kích thích hoạt động của cơ thểto make a body part or biological process more active
Câu ví dụ
These colourful puzzles stimulate my daughter's curiosity every morning.
Những bộ xếp hình nhiều màu sắc này khơi gợi sự tò mò của con gái tôi mỗi sáng.
Lower borrowing costs can stimulate economic growth by encouraging businesses to invest in new equipment.
Chi phí vay thấp hơn có thể kích thích tăng trưởng kinh tế bằng cách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào thiết bị mới.
Cụm từ thường gặp
- stimulate growth — thúc đẩy tăng trưởng
- stimulate interest — khơi dậy sự quan tâm
- stimulate demand — kích thích nhu cầu
- stimulate the brain — kích thích hoạt động của não
Họ từ
stimulation (n.) · stimulating (adj.) · stimulant (n.)
Đồng nghĩa
encourage, spur
Trái nghĩa
inhibit
💡 Đi trực tiếp với tân ngữ: stimulate interest nghĩa là khơi dậy sự quan tâm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →