corporate
Anh /ˈkɔːpərət/Mỹ /ˈkɔːrpərət/
Nghĩa của corporate
- adj.thuộc doanh nghiệp; thuộc công tyRelating to a company or businesses in general.
- adj.chung của tập thể; thuộc tập thểShared by a group acting together as one body.
Câu ví dụ
My sister handles corporate travel for a small company.
Chị tôi lo việc đi công tác cho một công ty nhỏ.
Greater corporate transparency allows consumers to assess whether businesses genuinely meet their environmental and social commitments.
Tính minh bạch cao hơn của doanh nghiệp cho phép người tiêu dùng đánh giá liệu các công ty có thực sự thực hiện các cam kết về môi trường và xã hội hay không.
Cụm từ thường gặp
- corporate culture — văn hóa doanh nghiệp
- corporate responsibility — trách nhiệm doanh nghiệp
- corporate profits — lợi nhuận doanh nghiệp
- corporate identity — bản sắc doanh nghiệp
Họ từ
corporation (n.)
💡 corporate nghĩa là thuộc doanh nghiệp; cooperative nghĩa là mang tính hợp tác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →