supplier
Anh /səˈplaɪə/Mỹ /səˈplaɪər/
Nghĩa của supplier
- n.nhà cung cấpa person or company that provides goods or services
Câu ví dụ
Our bakery gets fresh flour from a local supplier.
Tiệm bánh của chúng tôi mua bột mì tươi từ một nhà cung cấp địa phương.
Businesses should assess each supplier carefully to ensure that materials are produced under fair working conditions.
Doanh nghiệp nên đánh giá kỹ từng nhà cung cấp để bảo đảm nguyên vật liệu được sản xuất trong điều kiện lao động công bằng.
Cụm từ thường gặp
- local supplier — nhà cung cấp địa phương
- reliable supplier — nhà cung cấp đáng tin cậy
- energy supplier — nhà cung cấp năng lượng
- major supplier — nhà cung cấp chính
Họ từ
supply (v.) · supply (n.)
Đồng nghĩa
provider
💡 supplier of đi kèm với loại hàng được cung cấp; supply là dạng động từ của từ này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →