competitiveness
Anh /kəmˈpetɪtɪvnəs/Mỹ /kəmˈpetətɪvnəs/
C1Kinh tế
Nghĩa của competitiveness
- n.sức cạnh tranhThe ability to succeed against others in a market or activity.
- n.tinh thần hiếu thắngA strong desire to win or outperform others.
Câu ví dụ
Fresh ingredients help our bakery maintain its competitiveness locally.
Nguyên liệu tươi giúp tiệm bánh của chúng tôi giữ được sức cạnh tranh tại địa phương.
Investment in workforce training can improve national competitiveness by increasing productivity and encouraging innovation across industries.
Đầu tư vào đào tạo lực lượng lao động có thể nâng cao sức cạnh tranh quốc gia bằng cách tăng năng suất và thúc đẩy đổi mới trong các ngành.
Cụm từ thường gặp
- international competitiveness — sức cạnh tranh quốc tế
- enhance competitiveness — nâng cao sức cạnh tranh
- price competitiveness — sức cạnh tranh về giá
- economic competitiveness — sức cạnh tranh kinh tế
Họ từ
compete (v.) · competitive (adj.) · competition (n.) · competitor (n.)
💡 Không đếm được; có thể chỉ sức cạnh tranh trên thị trường, cũng có thể chỉ tinh thần hiếu thắng của cá nhân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →