ambivalent

Anh /æmˈbɪvələnt/Mỹ /æmˈbɪvələnt/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ ambivalent

Nghĩa của ambivalent

  1. adj.mâu thuẫn; lưỡng lự về cảm xúchaving conflicting feelings about someone or something

Câu ví dụ

I feel ambivalent about moving away from my family.

Tôi có cảm xúc trái chiều khi phải chuyển đi xa gia đình.

Many consumers remain ambivalent about online shopping because convenience must be balanced against concerns about privacy.

Nhiều người tiêu dùng vẫn còn lưỡng lự về việc mua sắm trực tuyến vì họ phải cân nhắc giữa sự tiện lợi và lo ngại về quyền riêng tư.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

ambivalence (n.) · ambivalently (adv.)

Đồng nghĩa

conflicted, undecided

💡 Thường đi với about; chỉ việc có cảm xúc tốt và xấu cùng lúc, không phải là thờ ơ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← optimumcompetitiveness →