optimum
Anh /ˈɒptɪməm/Mỹ /ˈɑːptɪməm/
C1Khoa học
Nghĩa của optimum
- adj.tối ưu; thích hợp nhấtbest suited to achieving a particular result
- n.điều kiện tối ưu; mức tối ưuthe most favourable level or condition for a particular purpose
Câu ví dụ
This sunny windowsill provides optimum conditions for my herbs.
Bệ cửa sổ có nhiều nắng này tạo điều kiện tốt nhất cho các loại cây thảo mộc của tôi.
Maintaining the optimum classroom temperature can help students concentrate and reduce the energy required for heating.
Duy trì nhiệt độ tối ưu trong lớp học có thể giúp học sinh tập trung và giảm lượng năng lượng cần cho việc sưởi ấm.
Cụm từ thường gặp
- optimum conditions — điều kiện tối ưu
- optimum temperature — nhiệt độ tối ưu
- optimum performance — hiệu suất tối ưu
Họ từ
optimal (adj.) · optimise (v.) · optimisation (n.)
Đồng nghĩa
ideal, optimal
Trái nghĩa
worst
💡 Nhấn mạnh mức phù hợp nhất với mục tiêu, không phải càng nhiều càng tốt; thường không dùng most để bổ nghĩa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →