hind
Anh /haɪnd/Mỹ /haɪnd/
Nghĩa của hind
- adj.phía sau; ở phần sau (của động vật)At the back of an animal's body, especially its legs.
- n.hươu cái trưởng thànhAn adult female deer, especially a red deer.
Câu ví dụ
The rabbit pushed off with its powerful hind legs.
Con thỏ bật đi bằng đôi chân sau mạnh mẽ.
Kangaroos rely on their strong hind legs to travel efficiently across large areas in search of food.
Chuột túi dựa vào đôi chân sau khỏe mạnh để di chuyển hiệu quả trên những khu vực rộng lớn khi tìm kiếm thức ăn.
Cụm từ thường gặp
- hind legs — chân sau
- hind feet — bàn chân sau
- hind limbs — các chi sau
Họ từ
hindquarters (n.)
Đồng nghĩa
rear
Trái nghĩa
front
💡 Chủ yếu dùng để bổ nghĩa cho chi sau của động vật, không dùng chung để chỉ mọi thứ ở phía sau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →