first-rate
Anh /ˌfɜːst ˈreɪt/Mỹ /ˌfɜːrst ˈreɪt/
Nghĩa của first-rate
- adj.hạng nhất; xuất sắcOf excellent quality or exceptionally high ability.
Câu ví dụ
The small restaurant serves first-rate food at reasonable prices.
Nhà hàng nhỏ này phục vụ các món ăn hạng nhất với mức giá hợp lý.
Access to first-rate training enables young workers to develop skills that employers increasingly value.
Tiếp cận các khóa đào tạo chất lượng hàng đầu giúp người lao động trẻ phát triển những kỹ năng mà nhà tuyển dụng ngày càng coi trọng.
Cụm từ thường gặp
- first-rate service — dịch vụ hạng nhất
- a first-rate education — nền giáo dục hàng đầu
- a first-rate performance — màn trình diễn xuất sắc
Đồng nghĩa
excellent, outstanding, superb
Trái nghĩa
second-rate, inferior
💡 first-rate chỉ chất lượng ở mức hạng nhất, không có nghĩa là lần đánh giá đầu tiên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →