intact

Anh /ɪnˈtækt/Mỹ /ɪnˈtækt/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ intact

Nghĩa của intact

  1. adj.nguyên vẹn; không bị hư hạiComplete and not damaged, altered, or missing any parts

Câu ví dụ

The box was crushed, but the cups remained intact.

Chiếc hộp bị bẹp nhưng các chiếc cốc vẫn còn nguyên vẹn.

Careful restoration allows historic buildings to remain intact while meeting the safety requirements of modern urban life.

Việc trùng tu cẩn thận giúp các tòa nhà lịch sử giữ được nguyên vẹn, đồng thời đáp ứng các yêu cầu an toàn của đời sống đô thị hiện đại.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

undamaged, whole, unbroken

Trái nghĩa

damaged, broken

💡 Thường đứng sau remain hoặc leave, nhấn mạnh sự nguyên vẹn và không bị hư hỏng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← competitivenesssusceptible →