incentive
Anh /ɪnˈsentɪv/Mỹ /ɪnˈsentɪv/
B2Kinh tế
Nghĩa của incentive
- n.động lực; sự khuyến khíchsomething that encourages someone to act or work harder
Câu ví dụ
The free lunch gave us an incentive to stay.
Bữa trưa miễn phí khiến chúng tôi có thêm động lực ở lại.
Governments can offer financial incentives to encourage households to install solar panels and reduce energy consumption.
Chính phủ có thể đưa ra các khuyến khích tài chính để khuyến khích hộ gia đình lắp đặt tấm pin mặt trời và giảm tiêu thụ năng lượng.
Cụm từ thường gặp
- financial incentive — khuyến khích tài chính
- provide an incentive — tạo động lực
- incentive to work — động lực làm việc
Họ từ
incentivise (v.)
Đồng nghĩa
motivation, inducement
Trái nghĩa
disincentive
💡 Thường dùng incentive to do sth để nói về động lực làm việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →