voter

Anh /ˈvəʊtə/Mỹ /ˈvoʊtər/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ voter

Nghĩa của voter

  1. n.cử tri; người đi bầuSomeone who votes or has the right to vote

Câu ví dụ

Each voter placed a folded ballot into the sealed box.

Mỗi cử tri bỏ lá phiếu đã gấp lại vào thùng phiếu niêm phong.

Clear information about public policies enables each voter to make a more informed choice during elections.

Thông tin rõ ràng về các chính sách công giúp mỗi cử tri đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn trong các cuộc bầu cử.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

vote (v.) · vote (n.) · voting (n.)

Đồng nghĩa

elector

💡 voter chỉ người; vote có thể chỉ hành động bỏ phiếu hoặc một lá phiếu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← incentiveditch →