ditch

Anh /dɪtʃ/Mỹ /dɪtʃ/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ ditch

Nghĩa của ditch

  1. n.mương; rãnh thoát nướcA long narrow channel dug in the ground, often for drainage.
  2. v.vứt bỏ; từ bỏTo get rid of someone or something no longer wanted.

Câu ví dụ

Rainwater flowed through the ditch beside our vegetable garden.

Nước mưa chảy qua mương bên cạnh luống rau của chúng tôi.

Cities should ditch outdated planning policies that encourage car dependence and invest instead in reliable public transport.

Các thành phố nên từ bỏ những chính sách quy hoạch lỗi thời khuyến khích phụ thuộc vào ô tô, và thay vào đó đầu tư cho giao thông công cộng đáng tin cậy.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi là động từ mang nghĩa vứt bỏ hoặc từ bỏ, ditch có sắc thái khẩu ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← voterrival →