rival

Anh /ˈraɪvəl/Mỹ /ˈraɪvəl/

B2Công việc
Tranh minh họa từ rival

Nghĩa của rival

  1. n.đối thủ cạnh tranhSomeone competing with another for the same goal or advantage.
  2. v.sánh kịp; ngang tàiBe as good or impressive as someone or something.
  3. adj.cạnh tranh; đối địchCompeting for the same goal or advantage.

Câu ví dụ

She shook hands with her rival before the race.

Trước cuộc đua, cô ấy bắt tay đối thủ của mình.

Smaller companies can rival larger firms by offering personalised services and responding quickly to customer needs.

Các công ty nhỏ có thể sánh ngang với doanh nghiệp lớn bằng cách cung cấp dịch vụ cá nhân hóa và nhanh chóng đáp ứng nhu cầu khách hàng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

rivalry (n.) · unrivalled (adj.)

Đồng nghĩa

competitor

Trái nghĩa

ally

💡 rival khi là động từ đi thẳng với tân ngữ, không cần thêm with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ditchrural →