rural
Anh /ˈrʊərəl/Mỹ /ˈrʊrəl/
B2Xã hội
Nghĩa của rural
- adj.thuộc nông thôn; ở nông thônRelating to the countryside rather than towns or cities.
Câu ví dụ
My grandparents live in a quiet rural village.
Ông bà tôi sống trong một ngôi làng quê yên tĩnh.
Reliable internet access can improve educational opportunities for children living in remote rural areas.
Kết nối internet ổn định có thể cải thiện cơ hội học tập cho trẻ em sống ở các vùng nông thôn hẻo lánh.
Cụm từ thường gặp
- rural areas — khu vực nông thôn
- rural communities — cộng đồng nông thôn
- rural development — phát triển nông thôn
- rural population — dân số nông thôn
Họ từ
rurally (adv.)
Trái nghĩa
urban
💡 rural bổ nghĩa cho sự vật ở nông thôn; urban bổ nghĩa cho sự vật ở thành thị.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →