spite
Anh /spaɪt/Mỹ /spaɪt/
B2Cảm xúc
Nghĩa của spite
- n.ác ý; lòng hằn họcA desire to upset or hurt someone deliberately.
- v.cố tình chọc tức; làm khóTo deliberately upset someone, often because you feel angry.
Câu ví dụ
He hid his sister's favourite toy out of spite.
Anh ta giấu món đồ chơi yêu thích của em gái vì lòng ác ý.
In spite of limited funding, the community centre continues to provide valuable support for local families.
Dù nguồn tài trợ hạn chế, trung tâm cộng đồng vẫn tiếp tục hỗ trợ quý giá cho các gia đình địa phương.
Cụm từ thường gặp
- out of spite — vì ác ý
- in spite of — mặc dù; bất chấp
- pure spite — ác ý thuần túy
Họ từ
spiteful (adj.) · spitefully (adv.)
Đồng nghĩa
malice
Trái nghĩa
goodwill
💡 in spite of đi với danh từ hoặc danh động từ, không đi trực tiếp với mệnh đề.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →