short-weight

Anh /ˌʃɔːtˈweɪt/Mỹ /ˌʃɔːrtˈweɪt/

C2Kinh tế
Tranh minh họa từ short-weight

Nghĩa của short-weight

  1. v.cân thiếu; bán thiếu cânGive a customer less weight of goods than paid for

Câu ví dụ

The shopkeeper short-weighted my rice by using faulty scales.

Người bán hàng dùng cân hỏng nên cân thiếu gạo của tôi.

Regular inspections of market scales can prevent traders from short-weighting customers and help maintain confidence in local commerce.

Kiểm tra định kỳ các cân ở chợ có thể ngăn thương nhân bán thiếu cân cho khách hàng và góp phần duy trì niềm tin vào thương mại địa phương.

Cụm từ thường gặp

💡 Động từ nghĩa là bán thiếu cân; danh từ thường viết tách thành short weight.

Lưu ý: Dạng này ít gặp; danh từ 'hàng thiếu cân' thường viết là short weight.

Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← genusaxial →