voucher
Anh /ˈvaʊtʃə/Mỹ /ˈvaʊtʃər/
B1Kinh tế
Nghĩa của voucher
- n.phiếu mua hàng; phiếu quà tặngA document exchangeable for goods, services, or a discount.
- n.chứng từ; phiếu chiA document supporting a payment or accounting entry.
Câu ví dụ
I used my gift voucher to buy new shoes.
Tôi dùng phiếu quà tặng để mua đôi giày mới.
Governments can provide training vouchers to help unemployed adults develop skills required by local employers.
Chính phủ có thể cấp phiếu đào tạo để giúp người trưởng thành thất nghiệp có được những kỹ năng mà các nhà tuyển dụng địa phương cần.
Cụm từ thường gặp
- gift voucher — phiếu quà tặng
- travel voucher — phiếu du lịch
- redeem a voucher — đổi phiếu mua hàng
- payment voucher — chứng từ thanh toán
Đồng nghĩa
coupon
💡 Thường dùng a voucher for; đổi phiếu dùng redeem a voucher.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →