windscreen
Anh /ˈwɪndskriːn/Mỹ /ˈwɪndskriːn/
B1Du lịch
Nghĩa của windscreen
- n.kính chắn gió ô tôThe front window of a car or other vehicle.
Câu ví dụ
Heavy rain splashed against the windscreen throughout our journey.
Mưa lớn tạt vào kính chắn gió suốt chuyến đi của chúng tôi.
A damaged windscreen can reduce visibility, so regular vehicle inspections are essential for maintaining road safety.
Kính chắn gió bị hư hại có thể làm giảm tầm nhìn, vì vậy kiểm tra xe định kỳ là điều thiết yếu để giữ an toàn đường bộ.
Cụm từ thường gặp
- windscreen wipers — cần gạt nước kính chắn gió
- cracked windscreen — kính chắn gió bị nứt
- heated windscreen — kính chắn gió có sưởi
Đồng nghĩa
windshield
💡 Tiếng Anh Anh dùng windscreen, tiếng Anh Mỹ thường dùng windshield.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →