however

Anh /haʊˈevə/Mỹ /haʊˈevər/

A2Tư duy
Tranh minh họa từ however

Nghĩa của however

  1. adv.tuy nhiên; nhưngUsed to introduce a contrasting statement.
  2. adv.dù đến mức nào; dù bao nhiêuNo matter how much or to what degree.
  3. conj.dù bằng cách nàoIn any way that someone chooses.

Câu ví dụ

The jacket looked warm; however, it felt surprisingly thin.

Chiếc áo khoác trông có vẻ ấm; tuy nhiên, khi mặc vào lại mỏng một cách đáng ngạc nhiên.

Online courses offer greater flexibility; however, some learners benefit more from direct interaction with teachers.

Các khóa học trực tuyến linh hoạt hơn; tuy nhiên, một số người học được lợi nhiều hơn từ việc tương tác trực tiếp với giáo viên.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

nevertheless, nonetheless

💡 Khi chỉ sự chuyển ý thì however không phải liên từ đẳng lập; đừng chỉ dùng dấu phẩy để nối hai câu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← eventpresent →