however
Anh /haʊˈevə/Mỹ /haʊˈevər/
A2Tư duy
Nghĩa của however
- adv.tuy nhiên; nhưngUsed to introduce a contrasting statement.
- adv.dù đến mức nào; dù bao nhiêuNo matter how much or to what degree.
- conj.dù bằng cách nàoIn any way that someone chooses.
Câu ví dụ
The jacket looked warm; however, it felt surprisingly thin.
Chiếc áo khoác trông có vẻ ấm; tuy nhiên, khi mặc vào lại mỏng một cách đáng ngạc nhiên.
Online courses offer greater flexibility; however, some learners benefit more from direct interaction with teachers.
Các khóa học trực tuyến linh hoạt hơn; tuy nhiên, một số người học được lợi nhiều hơn từ việc tương tác trực tiếp với giáo viên.
Cụm từ thường gặp
- however difficult — dù khó khăn đến đâu
- however much — dù bao nhiêu
- however hard you try — dù bạn cố gắng đến đâu
Đồng nghĩa
nevertheless, nonetheless
💡 Khi chỉ sự chuyển ý thì however không phải liên từ đẳng lập; đừng chỉ dùng dấu phẩy để nối hai câu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →