event
Anh /ɪˈvent/Mỹ /ɪˈvent/
A2Xã hội
Nghĩa của event
- n.sự kiện; biến cốSomething that happens, especially an important or planned occasion.
- n.nội dung thi đấuA particular contest within a sports competition.
Câu ví dụ
The outdoor concert was our town's biggest summer event.
Buổi hòa nhạc ngoài trời là sự kiện mùa hè lớn nhất của thị trấn chúng tôi.
Hosting a major cultural event can boost local tourism, although the financial benefits may be unevenly distributed.
Tổ chức một sự kiện văn hóa lớn có thể thúc đẩy du lịch địa phương, dù lợi ích kinh tế có thể được phân bổ không đều.
Cụm từ thường gặp
- organise an event — tổ chức sự kiện
- major event — sự kiện lớn
- sporting event — sự kiện thể thao
- in the event of — trong trường hợp xảy ra
Họ từ
eventful (adj.) · uneventful (adj.)
Đồng nghĩa
happening, occasion
💡 in the event of đi với danh từ, nghĩa là phòng khi xảy ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →