present
Anh /ˈprezənt/; /prɪˈzent/Mỹ /ˈprezənt/; /prɪˈzent/
A2Đời sống
Nghĩa của present
- adj.có mặt; hiện tạibeing in a place; existing or happening now
- v.trình bày; đưa ra; trao tặngto show, explain or formally give something
- n.món quà; hiện tạisomething given to someone; the time happening now
Câu ví dụ
All the children were present for the class photo.
Tất cả trẻ em đều có mặt khi chụp ảnh lớp.
Researchers should present their findings clearly so that policymakers can make informed decisions about public health.
Các nhà nghiên cứu nên trình bày kết quả một cách rõ ràng để những người hoạch định chính sách có thể đưa ra quyết định sáng suốt về sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- be present at — có mặt tại
- at present — hiện nay
- present evidence — đưa ra bằng chứng
- birthday present — món quà sinh nhật
Họ từ
presentation (n.) · presenter (n.) · presence (n.)
Trái nghĩa
absent
💡 Danh từ và tính từ nhấn âm ở âm tiết đầu; động từ nhấn âm ở âm tiết thứ hai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →