present

Anh /ˈprezənt/; /prɪˈzent/Mỹ /ˈprezənt/; /prɪˈzent/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ present

Nghĩa của present

  1. adj.có mặt; hiện tạibeing in a place; existing or happening now
  2. v.trình bày; đưa ra; trao tặngto show, explain or formally give something
  3. n.món quà; hiện tạisomething given to someone; the time happening now

Câu ví dụ

All the children were present for the class photo.

Tất cả trẻ em đều có mặt khi chụp ảnh lớp.

Researchers should present their findings clearly so that policymakers can make informed decisions about public health.

Các nhà nghiên cứu nên trình bày kết quả một cách rõ ràng để những người hoạch định chính sách có thể đưa ra quyết định sáng suốt về sức khỏe cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

presentation (n.) · presenter (n.) · presence (n.)

Trái nghĩa

absent

💡 Danh từ và tính từ nhấn âm ở âm tiết đầu; động từ nhấn âm ở âm tiết thứ hai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← howeverAsian →