Asian
Anh /ˈeɪʒən/Mỹ /ˈeɪʒən/
A2Xã hội
Nghĩa của Asian
- adj.thuộc châu Á; về người châu ÁRelating to Asia or its people.
- n.người châu Á; người gốc ÁA person from Asia or with family origins there.
Câu ví dụ
The museum displays pottery from several different Asian countries.
Bảo tàng trưng bày đồ gốm từ nhiều quốc gia châu Á khác nhau.
Many Asian cities are expanding public transport networks to reduce traffic congestion and improve urban air quality.
Nhiều thành phố châu Á đang mở rộng mạng lưới giao thông công cộng để giảm ùn tắc giao thông và cải thiện chất lượng không khí đô thị.
Cụm từ thường gặp
- Asian countries — các quốc gia châu Á
- Asian cultures — văn hóa châu Á
- Asian economies — nền kinh tế châu Á
Họ từ
Asia (n.)
💡 Chữ cái đầu phải viết hoa; Asia là tên châu lục, Asian có thể là tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →