shape
Anh /ʃeɪp/Mỹ /ʃeɪp/
A2Đời sống
Nghĩa của shape
- n.hình dạng; diện mạothe outer form of something
- v.định hình; tác động đếnto influence how something develops
- v.tạo hìnhto give something a particular physical form
Câu ví dụ
She cut the biscuits into the shape of stars.
Cô ấy cắt bánh quy thành hình ngôi sao.
Early childhood experiences can shape attitudes towards learning and influence future educational achievement.
Những trải nghiệm thời thơ ấu có thể định hình thái độ đối với việc học tập và ảnh hưởng đến thành tích học tập sau này.
Cụm từ thường gặp
- in the shape of — có hình dạng như
- take shape — dần thành hình
- shape attitudes — định hình thái độ
- stay in shape — giữ dáng; giữ sức khỏe tốt
Họ từ
shaped (adj.) · shapeless (adj.)
Đồng nghĩa
form, mould
💡 in shape có thể chỉ thể trạng tốt, không chỉ hình dạng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →