vague
Anh /veɪɡ/Mỹ /veɪɡ/
B2Tư duy
Nghĩa của vague
- adj.mơ hồ; không rõ ràngNot clearly expressed or lacking specific details
- adj.lờ mờ; không rõ nétNot clear in shape, memory, or feeling
Câu ví dụ
His vague directions left us wandering around the station.
Chỉ dẫn đường mơ hồ của anh ấy khiến chúng tôi lang thang quanh nhà ga.
Vague environmental targets make it difficult for citizens to assess whether government policies are achieving meaningful progress.
Các mục tiêu môi trường chung chung khiến người dân khó đánh giá các chính sách của chính phủ có thật sự đạt được tiến bộ đáng kể hay không.
Cụm từ thường gặp
- vague idea — ý tưởng mơ hồ
- vague memory — ký ức mờ nhạt
- vague instructions — chỉ dẫn mơ hồ
- vague about — không rõ về
Họ từ
vaguely (adv.) · vagueness (n.)
Đồng nghĩa
unclear, imprecise
Trái nghĩa
clear, precise
💡 be vague about nghĩa là không nói rõ hoặc nói úp mở về điều gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →