vague

Anh /veɪɡ/Mỹ /veɪɡ/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ vague

Nghĩa của vague

  1. adj.mơ hồ; không rõ ràngNot clearly expressed or lacking specific details
  2. adj.lờ mờ; không rõ nétNot clear in shape, memory, or feeling

Câu ví dụ

His vague directions left us wandering around the station.

Chỉ dẫn đường mơ hồ của anh ấy khiến chúng tôi lang thang quanh nhà ga.

Vague environmental targets make it difficult for citizens to assess whether government policies are achieving meaningful progress.

Các mục tiêu môi trường chung chung khiến người dân khó đánh giá các chính sách của chính phủ có thật sự đạt được tiến bộ đáng kể hay không.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

vaguely (adv.) · vagueness (n.)

Đồng nghĩa

unclear, imprecise

Trái nghĩa

clear, precise

💡 be vague about nghĩa là không nói rõ hoặc nói úp mở về điều gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pumpwithdraw →