distinction
Anh /dɪˈstɪŋkʃən/Mỹ /dɪˈstɪŋkʃən/
B2Tư duy
Nghĩa của distinction
- n.sự khác biệt; sự phân biệtA difference that separates one thing or group from another
- n.sự xuất sắc; sự nổi bậtThe quality of being excellent and deserving respect
- n.thành tích xuất sắc; danh hiệuA special award or high grade recognizing excellent achievement
Câu ví dụ
I never understood the distinction between those two sports.
Tôi chưa bao giờ hiểu được sự khác biệt giữa hai môn thể thao đó.
Policymakers should draw a clear distinction between temporary unemployment and long-term exclusion from the labour market.
Các nhà hoạch định chính sách nên phân biệt rõ ràng giữa thất nghiệp tạm thời và tình trạng bị loại khỏi thị trường lao động trong dài hạn.
Cụm từ thường gặp
- draw a distinction between — phân biệt giữa A và B
- a clear distinction — sự khác biệt rõ rệt
- with distinction — với thành tích xuất sắc
- a person of distinction — người nổi bật
Họ từ
distinct (adj.) · distinctive (adj.) · distinctly (adv.) · distinguish (v.)
Đồng nghĩa
difference, excellence
Trái nghĩa
similarity
💡 Để chỉ sự khác biệt giữa hai thứ, thường dùng distinction between A and B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →