perspective
Anh /pəˈspektɪv/Mỹ /pərˈspektɪv/
B2Tư duy
Nghĩa của perspective
- n.quan điểm; góc nhìnA particular way of considering a situation or issue.
- n.phép phối cảnhA drawing technique that makes objects appear realistically distant.
- n.khả năng phán đoán khách quanThe ability to judge the relative importance of things.
Câu ví dụ
Hearing her story gave me a completely different perspective.
Nghe câu chuyện của cô ấy, tôi có một cách nhìn hoàn toàn khác.
Examining urban development from residents' perspective can help planners create more inclusive and accessible public spaces.
Xem xét sự phát triển đô thị từ góc nhìn của cư dân có thể giúp nhà quy hoạch tạo ra không gian công cộng hòa nhập và thuận tiện hơn.
Cụm từ thường gặp
- from a different perspective — từ một góc nhìn khác
- broaden your perspective — mở rộng tầm nhìn
- put things into perspective — nhìn sự việc một cách khách quan
- a sense of perspective — có cách nhìn cân đối
Đồng nghĩa
viewpoint, outlook
💡 Để nói từ một góc nhìn nào đó, dùng from a perspective, không dùng in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →