irritate
Anh /ˈɪrɪteɪt/Mỹ /ˈɪrɪteɪt/
B2Cảm xúc
Nghĩa của irritate
- v.làm bực mình; chọc tứcTo make someone feel annoyed or impatient.
- v.gây kích ứng; làm đau rátTo make skin or another body part sore or uncomfortable.
Câu ví dụ
The constant dripping from the tap really irritates me.
Tiếng nước nhỏ giọt không ngừng từ vòi nước thật sự làm tôi bực mình.
Some household cleaning products contain chemicals that can irritate the skin and cause breathing difficulties.
Một số sản phẩm tẩy rửa gia dụng chứa hóa chất có thể gây kích ứng da và khó thở.
Cụm từ thường gặp
- irritate the skin — gây kích ứng da
- irritate the eyes — làm cay mắt
- really irritate someone — thực sự chọc tức ai đó
Họ từ
irritation (n.) · irritating (adj.) · irritated (adj.) · irritant (n.)
Đồng nghĩa
annoy, bother
Trái nghĩa
soothe
💡 irritated mô tả người cảm thấy bực bội; irritating mô tả sự việc gây khó chịu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →