vacuum

Anh /ˈvækjuːm/Mỹ /ˈvækjuːm/

B2Khoa học
Tranh minh họa từ vacuum

Nghĩa của vacuum

  1. n.chân không; khoảng trốngA space without air, or a gap left by something missing.
  2. n.máy hút bụiAn electric machine that sucks up dust and dirt.
  3. v.hút bụiTo clean something using a vacuum cleaner.

Câu ví dụ

I vacuum the carpet while my brother dusts the shelves.

Tôi hút bụi thảm trong khi em trai tôi phủi bụi trên kệ.

Sound cannot travel through a vacuum because it needs a medium such as air or water.

Âm thanh không thể truyền qua chân không, vì nó cần một môi trường trung gian như không khí hoặc nước.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi chỉ việc dọn dẹp, có thể dùng trực tiếp làm động từ, ví dụ vacuum the floor.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← irritateconcerned →