authentic
Anh /ɔːˈθentɪk/Mỹ /ɔːˈθentɪk/
Nghĩa của authentic
- adj.chính gốc; đúng chuẩnGenuine or traditional, rather than copied or invented
- adj.xác thực; đáng tinAccurately representing real events, experiences, or conditions
Câu ví dụ
This small restaurant serves authentic dishes from the region.
Nhà hàng nhỏ này phục vụ những món ăn chính gốc của vùng.
Museums should preserve authentic objects while using digital tools to make local history more accessible.
Bảo tàng nên giữ gìn hiện vật thật, đồng thời dùng công cụ số để giúp công chúng tiếp cận lịch sử địa phương dễ dàng hơn.
Cụm từ thường gặp
- authentic cuisine — ẩm thực chính gốc
- authentic experience — trải nghiệm chân thực
- authentic account — lời kể đáng tin cậy
Họ từ
authenticity (n.) · authenticate (v.) · authentically (adv.)
Đồng nghĩa
genuine, real
Trái nghĩa
fake
💡 authentic nhấn mạnh đồ thật hoặc chính gốc, không chỉ có nghĩa là đúng sự thật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →