authentic

Anh /ɔːˈθentɪk/Mỹ /ɔːˈθentɪk/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ authentic

Nghĩa của authentic

  1. adj.chính gốc; đúng chuẩnGenuine or traditional, rather than copied or invented
  2. adj.xác thực; đáng tinAccurately representing real events, experiences, or conditions

Câu ví dụ

This small restaurant serves authentic dishes from the region.

Nhà hàng nhỏ này phục vụ những món ăn chính gốc của vùng.

Museums should preserve authentic objects while using digital tools to make local history more accessible.

Bảo tàng nên giữ gìn hiện vật thật, đồng thời dùng công cụ số để giúp công chúng tiếp cận lịch sử địa phương dễ dàng hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

authenticity (n.) · authenticate (v.) · authentically (adv.)

Đồng nghĩa

genuine, real

Trái nghĩa

fake

💡 authentic nhấn mạnh đồ thật hoặc chính gốc, không chỉ có nghĩa là đúng sự thật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← whoeverperspective →