whoever
Anh /huːˈevə/Mỹ /huːˈevər/
B2Xã hội
Nghĩa của whoever
- pron.bất cứ ai; bất kể aiany person who, or no matter which person
- pron.rốt cuộc là aiused in questions to express surprise about someone's identity
Câu ví dụ
Whoever finishes first can choose the next game.
Ai hoàn thành trước thì được chọn trò chơi tiếp theo.
Public libraries should welcome whoever needs access to reliable information, regardless of their income or educational background.
Thư viện công cộng nên chào đón bất kỳ ai cần tiếp cận thông tin đáng tin cậy, bất kể thu nhập hay trình độ học vấn của họ.
Cụm từ thường gặp
- whoever you are — bất kể bạn là ai
- whoever wants to — bất cứ ai muốn
- whoever is responsible — bất cứ ai chịu trách nhiệm
Họ từ
who (pron.)
💡 Có thể dẫn mệnh đề danh từ hoặc mệnh đề nhượng bộ; không phải lúc nào cũng thay được bằng no matter who.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →