philosopher
Anh /fɪˈlɒsəfə/Mỹ /fɪˈlɑːsəfər/
B2Tư duy
Nghĩa của philosopher
- n.triết gia; nhà triết họcSomeone who studies fundamental questions about existence, knowledge, and values.
Câu ví dụ
The philosopher asked us what makes a life meaningful.
Nhà triết học hỏi chúng tôi điều gì làm cho cuộc đời có ý nghĩa.
A philosopher might question whether economic growth should be the main measure of a society's progress.
Một nhà triết học có thể đặt câu hỏi liệu tăng trưởng kinh tế có nên là thước đo chính để đánh giá tiến bộ của xã hội hay không.
Cụm từ thường gặp
- moral philosopher — nhà triết học đạo đức
- political philosopher — nhà triết học chính trị
- ancient philosopher — nhà triết học cổ đại
Họ từ
philosophy (n.) · philosophical (adj.) · philosophically (adv.) · philosophise (v.)
💡 philosopher chỉ người; philosophy chỉ triết học hoặc hệ thống tư tưởng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →