blur
Anh /blɜː/Mỹ /blɝː/
B2Đời sống
Nghĩa của blur
- v.làm mờ; trở nên mờto make or become difficult to see or distinguish clearly
- n.hình ảnh mờ; ký ức mờ nhạtsomething that cannot be seen or remembered clearly
Câu ví dụ
Tears blurred my vision as the train pulled away.
Nước mắt làm mờ tầm nhìn của tôi khi tàu chạy đi.
Working from home can blur the boundary between professional responsibilities and personal life, increasing stress.
Làm việc tại nhà có thể làm mờ ranh giới giữa trách nhiệm nghề nghiệp và đời sống cá nhân, khiến căng thẳng tăng lên.
Cụm từ thường gặp
- blur the distinction — làm mờ sự khác biệt
- blur the boundaries — làm nhòe ranh giới
- a blur of colour — một mảng màu nhòe
Họ từ
blurred (adj.) · blurry (adj.)
💡 Thường chỉ tầm nhìn hoặc ranh giới bị mờ đi, không phải nghĩa vết bẩn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →