ongoing
Anh /ˈɒnɡəʊɪŋ/Mỹ /ˈɑːnɡoʊɪŋ/
Nghĩa của ongoing
- adj.đang diễn ra; liên tụcContinuing to happen or develop, rather than being finished.
Câu ví dụ
The ongoing repairs mean we cannot use the kitchen.
Việc sửa chữa đang diễn ra khiến chúng tôi không thể dùng nhà bếp.
Ongoing research into renewable energy is essential for reducing dependence on fossil fuels and limiting environmental damage.
Nghiên cứu liên tục về năng lượng tái tạo là điều thiết yếu để giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và hạn chế thiệt hại môi trường.
Cụm từ thường gặp
- ongoing research — nghiên cứu đang tiến hành
- an ongoing process — quá trình liên tục
- ongoing support — sự hỗ trợ liên tục
- an ongoing investigation — cuộc điều tra đang diễn ra
Đồng nghĩa
continuing
Trái nghĩa
completed, finished
💡 Nhấn mạnh việc vẫn đang tiếp diễn, không có nghĩa là sắp xảy ra như upcoming.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →