impact
Anh /ˈɪmpækt/Mỹ /ˈɪmpækt/
B2Xã hội
Nghĩa của impact
- n.ảnh hưởng; tác độnga strong effect on someone or something
- n.va chạm; sức va đậpthe force or action of one object hitting another
- v.tác động đến; ảnh hưởng đếnto affect someone or something, often strongly
Câu ví dụ
The new playground had a positive impact on our neighbourhood.
Khu vui chơi mới đã mang lại tác động tích cực cho khu dân cư của chúng tôi.
Governments should assess the environmental impact of major construction projects before allowing work to begin.
Chính phủ nên đánh giá tác động môi trường của các dự án xây dựng lớn trước khi cho phép bắt đầu thi công.
Cụm từ thường gặp
- have an impact on — có ảnh hưởng đến
- environmental impact — tác động môi trường
- on impact — khi va chạm
- impact on communities — ảnh hưởng đến cộng đồng
Họ từ
impactful (adj.)
Đồng nghĩa
effect, influence
💡 Danh từ thường nhấn âm đầu; động từ thường đọc là /ɪmˈpækt/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →