mechanism
Anh /ˈmekənɪzəm/Mỹ /ˈmekənɪzəm/
B2Khoa học
Nghĩa của mechanism
- n.cơ chế; cách vận hànha process or system through which something works or happens
- n.cơ cấu máy; bộ phận máya set of connected parts that performs a particular function
Câu ví dụ
The club needs a fair mechanism for resolving disputes.
Câu lạc bộ cần một cơ chế công bằng để giải quyết tranh chấp.
Governments should establish effective monitoring mechanisms to ensure that environmental regulations are consistently enforced across industries.
Chính phủ nên thiết lập các cơ chế giám sát hiệu quả để bảo đảm các quy định môi trường được thi hành nhất quán ở mọi ngành.
Cụm từ thường gặp
- coping mechanism — cơ chế ứng phó
- defence mechanism — cơ chế phòng vệ
- monitoring mechanism — cơ chế giám sát
- locking mechanism — cơ cấu khóa
Họ từ
mechanistic (adj.)
💡 mechanism for doing nghĩa là cơ chế hoặc cách làm một việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →