inevitably
Anh /ɪnˈevɪtəbli/Mỹ /ɪnˈevɪtəbli/
B2Tư duy
Nghĩa của inevitably
- adv.chắc chắn; không tránh khỏiin a way that cannot be prevented or avoided
Câu ví dụ
Without regular watering, these flowers will inevitably die.
Nếu không tưới nước thường xuyên, những bông hoa này chắc chắn sẽ héo.
A growing population will inevitably increase demand for housing unless household sizes change significantly.
Dân số tăng chắc chắn sẽ làm tăng nhu cầu về nhà ở, trừ khi quy mô hộ gia đình thay đổi đáng kể.
Cụm từ thường gặp
- inevitably lead to — chắc chắn dẫn đến
- inevitably involve — chắc chắn liên quan đến
- almost inevitably — gần như không thể tránh khỏi
Họ từ
inevitable (adj.) · inevitability (n.)
Đồng nghĩa
unavoidably
Trái nghĩa
avoidably
💡 sắc thái mạnh hơn probably, cho thấy kết quả không thể tránh được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →