unconscious

Anh /ʌnˈkɒnʃəs/Mỹ /ʌnˈkɑːnʃəs/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ unconscious

Nghĩa của unconscious

  1. adj.bất tỉnh; mất ý thứcunable to see, hear, or respond because awareness is lost
  2. adj.vô thức; không nhận radone without awareness, or unaware of something

Câu ví dụ

The unconscious patient was breathing steadily beneath a blanket.

Bệnh nhân bất tỉnh đang thở đều đặn dưới tấm chăn.

Unconscious bias can influence recruitment decisions, even when employers aim to treat all applicants fairly.

Thiên kiến vô thức có thể ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng, ngay cả khi nhà tuyển dụng cố gắng đối xử công bằng với mọi ứng viên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

conscious (adj.) · unconsciously (adv.) · unconsciousness (n.) · consciousness (n.)

Đồng nghĩa

unaware, insensible

Trái nghĩa

conscious, aware

💡 unconscious of nghĩa là không nhận ra; bất tỉnh không phải là giấc ngủ bình thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← punctureinevitably →