unconscious
Anh /ʌnˈkɒnʃəs/Mỹ /ʌnˈkɑːnʃəs/
B2Sức khỏe
Nghĩa của unconscious
- adj.bất tỉnh; mất ý thứcunable to see, hear, or respond because awareness is lost
- adj.vô thức; không nhận radone without awareness, or unaware of something
Câu ví dụ
The unconscious patient was breathing steadily beneath a blanket.
Bệnh nhân bất tỉnh đang thở đều đặn dưới tấm chăn.
Unconscious bias can influence recruitment decisions, even when employers aim to treat all applicants fairly.
Thiên kiến vô thức có thể ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng, ngay cả khi nhà tuyển dụng cố gắng đối xử công bằng với mọi ứng viên.
Cụm từ thường gặp
- fall unconscious — ngất đi
- remain unconscious — vẫn hôn mê
- unconscious bias — thiên kiến vô thức
- unconscious of — không nhận ra
Họ từ
conscious (adj.) · unconsciously (adv.) · unconsciousness (n.) · consciousness (n.)
Đồng nghĩa
unaware, insensible
Trái nghĩa
conscious, aware
💡 unconscious of nghĩa là không nhận ra; bất tỉnh không phải là giấc ngủ bình thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →