puncture

Anh /ˈpʌŋktʃə/Mỹ /ˈpʌŋktʃər/

B2Du lịch
Tranh minh họa từ puncture

Nghĩa của puncture

  1. n.lỗ thủng; sự thủng lốpA small hole made by a sharp object, especially in tyres.
  2. v.làm thủng; chọc thủngMake a small hole in something with a sharp object.

Câu ví dụ

A puncture in my bicycle tyre made me late.

Lốp xe đạp của tôi bị thủng nên tôi đến muộn.

Sharp debris on poorly maintained cycle lanes can puncture tyres and discourage residents from cycling to work.

Các mảnh vụn sắc nhọn trên làn xe đạp được bảo trì kém có thể làm thủng lốp và khiến cư dân ngại đạp xe đi làm.

Cụm từ thường gặp

💡 tiếng Anh Anh nói get a puncture; tiếng Anh Mỹ thường nói get a flat.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← declineunconscious →