shovel
Anh /ˈʃʌvəl/Mỹ /ˈʃʌvəl/
B2Đời sống
Nghĩa của shovel
- n.cái xẻng; cái xúcA tool with a broad blade for moving loose material.
- v.xúc; xẻngTo lift or move material using a shovel.
Câu ví dụ
I used a shovel to clear the snowy path.
Tôi dùng xẻng để dọn con đường đầy tuyết.
Community volunteers shovelled soil into raised beds to create a garden on unused urban land.
Các tình nguyện viên cộng đồng đã xúc đất vào những luống cao để tạo một khu vườn trên mảnh đất đô thị bỏ hoang.
Cụm từ thường gặp
- a snow shovel — cái xẻng tuyết
- shovel snow — xúc tuyết
- shovel soil — xúc đất
💡 tiếng Anh Anh quá khứ là shovelled, tiếng Anh Mỹ là shoveled.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →