analogous
Anh /əˈnæləɡəs/Mỹ /əˈnæləɡəs/
C1Tư duy
Nghĩa của analogous
- adj.tương tự; có thể so sánhSimilar in a way that allows a useful comparison.
Câu ví dụ
Our shared kitchen is analogous to a busy workshop.
Nhà bếp chung của chúng tôi giống như một xưởng làm việc bận rộn.
The role of public libraries is analogous to that of schools in supporting lifelong learning within communities.
Vai trò của thư viện công cộng trong việc hỗ trợ học tập suốt đời cho cộng đồng tương tự như vai trò của trường học.
Cụm từ thường gặp
- analogous to — tương tự với
- an analogous situation — tình huống tương tự
- an analogous process — quy trình tương tự
Họ từ
analogy (n.) · analogously (adv.)
Đồng nghĩa
comparable, similar
Trái nghĩa
dissimilar
💡 Thường dùng be analogous to, nhấn mạnh điểm giống nhau để có thể so sánh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →