if
Anh /ɪf/Mỹ /ɪf/
A1Tư duy
Nghĩa của if
- conj.nếu; giả sửintroduces a condition for something to happen
- conj.liệu; có hay khôngintroduces an indirect question about whether something is true
Câu ví dụ
If it rains, we can play indoors instead.
Nếu trời mưa, chúng ta có thể chơi trong nhà.
If cities invest in safe cycling routes, more residents may choose bicycles for their daily journeys.
Nếu các thành phố đầu tư vào làn đường xe đạp an toàn, nhiều cư dân có thể sẽ chọn xe đạp cho các chuyến đi hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- even if — ngay cả khi
- only if — chỉ khi ... thì mới
- as if — như thể
- if necessary — nếu cần thiết
💡 Khi nói về điều kiện trong tương lai, mệnh đề if thường dùng thì hiện tại đơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →