big

Anh /bɪɡ/Mỹ /bɪɡ/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ big

Nghĩa của big

  1. adj.to; lớn; nhiềuLarge in size, amount, or degree.
  2. adj.quan trọng; có ảnh hưởng lớnImportant or likely to have a strong effect.

Câu ví dụ

We need a big bag for all these towels.

Chúng tôi cần một chiếc túi lớn để đựng tất cả khăn tắm này.

Public transport can make a big difference to air quality in rapidly growing cities.

Giao thông công cộng có thể tạo ra khác biệt lớn đối với chất lượng không khí ở các thành phố đang phát triển nhanh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bigger (adj.) · biggest (adj.)

Đồng nghĩa

large

Trái nghĩa

small

💡 big mang tính khẩu ngữ hơn; trong văn viết trang trọng, tùy ngữ cảnh có thể dùng large hoặc major.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ifhand →