big
Anh /bɪɡ/Mỹ /bɪɡ/
A1Đời sống
Nghĩa của big
- adj.to; lớn; nhiềuLarge in size, amount, or degree.
- adj.quan trọng; có ảnh hưởng lớnImportant or likely to have a strong effect.
Câu ví dụ
We need a big bag for all these towels.
Chúng tôi cần một chiếc túi lớn để đựng tất cả khăn tắm này.
Public transport can make a big difference to air quality in rapidly growing cities.
Giao thông công cộng có thể tạo ra khác biệt lớn đối với chất lượng không khí ở các thành phố đang phát triển nhanh.
Cụm từ thường gặp
- a big difference — khác biệt lớn
- a big decision — quyết định trọng đại
- a big mistake — sai lầm nghiêm trọng
Họ từ
bigger (adj.) · biggest (adj.)
Đồng nghĩa
large
Trái nghĩa
small
💡 big mang tính khẩu ngữ hơn; trong văn viết trang trọng, tùy ngữ cảnh có thể dùng large hoặc major.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →