hand
Anh /hænd/Mỹ /hænd/
A1Đời sống
Nghĩa của hand
- n.bàn tay; tayThe body part at the arm's end, with fingers and thumb.
- n.sự giúp đỡHelp with doing a task.
- v.đưa; traoTo give something to someone by holding it out.
Câu ví dụ
She held the warm cup in her left hand.
Cô ấy cầm chiếc cốc ấm bằng tay trái.
Practical workshops allow students to develop skills by making objects with their own hands.
Các buổi thực hành cho phép học sinh phát triển kỹ năng bằng cách tự tay làm ra các đồ vật.
Cụm từ thường gặp
- hold hands — nắm tay nhau
- give someone a hand — giúp ai một tay
- hand in an assignment — nộp bài tập
- by hand — làm bằng tay; thủ công
Họ từ
handful (n.) · handy (adj.) · handmade (adj.)
💡 give someone a hand nghĩa là giúp một tay; by hand nghĩa là làm bằng tay, thủ công.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →