foretell
Anh /fɔːˈtel/Mỹ /fɔːrˈtel/
C1Tư duy
Nghĩa của foretell
- v.tiên đoán; báo trướcto say or indicate what will happen in the future
Câu ví dụ
Nobody could foretell how quickly the village would change.
Không ai có thể đoán trước ngôi làng sẽ thay đổi nhanh đến mức nào.
Although historical patterns offer useful insights, they cannot reliably foretell the outcomes of future economic policies.
Mặc dù các quy luật lịch sử cung cấp những hiểu biết hữu ích, chúng không thể dự đoán đáng tin cậy kết quả của các chính sách kinh tế trong tương lai.
Cụm từ thường gặp
- foretell the future — tiên đoán tương lai
- foretell disaster — báo trước tai họa
Đồng nghĩa
predict, prophesy
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là foretold; mang sắc thái văn chương hơn predict.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →