testify
Anh /ˈtestɪfaɪ/Mỹ /ˈtestɪfaɪ/
Nghĩa của testify
- v.làm chứng; đưa lời khaiTo give evidence in court about what you know
- v.chứng minh; cho thấyTo provide evidence that something is true or exists
Câu ví dụ
She agreed to testify about the accident she witnessed.
Cô ấy đồng ý làm chứng về vụ tai nạn mà cô đã chứng kiến.
Residents were invited to testify in court about the effects of industrial pollution on their health.
Cư dân được mời ra tòa để làm chứng về ảnh hưởng của ô nhiễm công nghiệp đối với sức khỏe của họ.
Cụm từ thường gặp
- testify in court — làm chứng tại tòa
- testify against someone — làm chứng chống lại ai đó
- testify to something — chứng minh điều gì
Họ từ
testimony (n.)
Đồng nghĩa
attest
💡 testify that đi với mệnh đề; testify to đi với danh từ hoặc danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →